road salt

/roʊd sɔlt/
Danh từ
  1. Muối dùng để khử băng và chống đóng băng đường. (Thường là muối mỏ hoặc canxi clorua.)
    Salt used for deicing and anti-icing of roads. (Often rock salt or calcium chloride.)
🎬 Nghe “road salt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish